hawaii island

hawaii island

A family hikes along a trail on Hawaii Island.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Hawaii: "Hawaii Island" (thường được gọi là "Đảo Lớn" - Big Island) hòn đảo lớn nhất nằmcực nam của quần đảo Hawaii. Đảo này nhiều đỉnh núi lửa, bao gồm Mauna Kea, Mauna Loa Kilauea.

dụ sử dụng
  • (Đảo Hawaii hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Hawaii.)
  • (Hoạt động núi lửa trên Đảo Hawaii thu hút nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Big Island": Tên gọi thông dụng khác của "Hawaii Island" để phân biệt với tiểu bang Hawaii.
    • Many people refer to Hawaii Island as the Big Island. (Nhiều người gọi Đảo Hawaii Đảo Lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawaii (danh từ riêng): Tiểu bang Hawaii, bao gồm toàn bộ quần đảo.
    • Hawaii is known for its beautiful beaches and volcanoes. (Hawaii nổi tiếng với những bãi biển đẹp núi lửa.)
  • Hawaiian Islands (danh từ riêng số nhiều): Quần đảo Hawaii, bao gồm tất cả các đảo trong tiểu bang.
    • The Hawaiian Islands are located in the Pacific Ocean. (Quần đảo Hawaii nằmThái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Big Island: Tên gọi thông dụng của "Hawaii Island".
  • Island of Hawaii: Cách gọi chính thức khác.
Các cụm từ liên quan
  • Hawaii Island volcano: Núi lửa trên Đảo Hawaii.
    • The Hawaii Island volcano Kilauea has been erupting for decades. (Núi lửa Kilauea trên Đảo Hawaii đã phun trào trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hawaii Island is a world of its own": Đảo Hawaii một thế giới riêng biệt (ám chỉ sự đa dạng về địa văn hóa).
    • With its rainforests, deserts, and snow-capped peaks, Hawaii Island truly is a world of its own. (Với rừng mưa, sa mạc những đỉnh núi phủ tuyết, Đảo Hawaii thực sự một thế giới riêng biệt.)

Từ gần giống